CÔNG TY LIÊN DOANH LÀ GÌ? KHI NÀO NÊN LIÊN DOANH VỚI ĐỐI TÁC VIỆT NAM?

8:00 - 17:00

Open Monday - Friday
Tìm kiếm

Tìm kiếm

0911 732 048

Free Consulting 24/7
 

menu
Loading...
TƯ VẤN MIỄN PHÍ
menu

CÔNG TY LIÊN DOANH LÀ GÌ? KHI NÀO NÊN LIÊN DOANH VỚI ĐỐI TÁC VIỆT NAM?

Việt Nam ngày càng trở thành điểm đến của nhiều nhà đầu tư nước ngoài nhờ môi trường kinh doanh và cơ hội phát triển thị trường. Khi đầu tư vào Việt Nam, bên cạnh mô hình công ty 100% vốn nước ngoài, công ty liên doanh cũng là phương án được nhiều nhà đầu tư lựa chọn, đặc biệt khi cần hợp tác với doanh nghiệp hoặc cá nhân Việt Nam để tận dụng kinh nghiệm thị trường, nguồn lực, địa điểm, khách hàng hoặc đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường.

Tuy nhiên, việc lựa chọn mô hình liên doanh không nên chỉ dựa trên tỷ lệ vốn góp. Nhà đầu tư cần xem xét ngành nghề dự kiến kinh doanh, giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, điều kiện cấp giấy phép chuyên ngành, năng lực của đối tác Việt Nam và cơ chế quản trị doanh nghiệp sau khi thành lập.

Đặc biệt, tùy phương thức đầu tư, nhà đầu tư có thể phải thực hiện thủ tục thành lập công ty vốn nước ngoài 2026, xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), đăng ký doanh nghiệp để được cấp ERC công ty vốn nước ngoài, đăng ký góp vốn hoặc mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp để thực hiện các giao dịch vốn theo quy định.

Trong bài viết này, DHtaxlaw phân tích công ty liên doanh là gì, điểm khác biệt giữa công ty liên doanh và công ty 100% vốn nước ngoài, các trường hợp nên hoặc không nên lựa chọn mô hình liên doanh và những vấn đề nhà đầu tư cần lưu ý trước khi góp vốn.


1. Công ty liên doanh là gì?

Công ty liên doanh là doanh nghiệp có sự tham gia góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư Việt Nam nhằm cùng thực hiện hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Các bên có thể cùng đóng góp vốn, tham gia quản lý, phân chia lợi nhuận và chịu trách nhiệm đối với hoạt động của doanh nghiệp theo tỷ lệ sở hữu và thỏa thuận hợp pháp.

Trong thực tế, công ty liên doanh thường được tổ chức dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần. Khi có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông, doanh nghiệp thuộc nhóm tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài và cần được xem xét theo quy định của pháp luật đầu tư.

Nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia công ty liên doanh thông qua nhiều hình thức, chẳng hạn:

  • Cùng đối tác Việt Nam thành lập doanh nghiệp mới;
  • Góp vốn vào công ty Việt Nam đang hoạt động;
  • Mua cổ phần của công ty Việt Nam;
  • Mua phần vốn góp của thành viên hiện hữu;
  • Cùng triển khai dự án đầu tư với đối tác Việt Nam.

Ví dụ:

  • Nhà đầu tư Hàn Quốc góp 60% vốn, nhà đầu tư Việt Nam góp 40% để thành lập công ty kinh doanh nhà hàng;
  • Doanh nghiệp Nhật Bản góp 70% vốn cùng doanh nghiệp Việt Nam đầu tư nhà máy sản xuất;
  • Nhà đầu tư Singapore mua 49% vốn của một công ty Việt Nam đang hoạt động trong lĩnh vực logistics;
  • Doanh nghiệp nước ngoài hợp tác với đối tác Việt Nam để thực hiện dự án giáo dục, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.

Điểm đặc trưng của công ty liên doanh là quyền sở hữu và quản trị được phân chia giữa các bên. Vì vậy, ngoài tỷ lệ vốn góp, nhà đầu tư cần đặc biệt quan tâm đến quyền biểu quyết, quyền bổ nhiệm người quản lý, quyền kiểm soát tài chính, phân chia lợi nhuận và cơ chế giải quyết tranh chấp.


2. Công ty liên doanh khác gì công ty 100% vốn nước ngoài?

Điểm khác biệt cơ bản giữa hai mô hình nằm ở cơ cấu sở hữu.

Tiêu chí

Công ty liên doanh

Công ty 100% vốn nước ngoài

Thành phần vốn

Có vốn của nhà đầu tư Việt Nam và nước ngoài

Toàn bộ vốn thuộc nhà đầu tư nước ngoài

Quyền kiểm soát

Phụ thuộc tỷ lệ vốn và thỏa thuận quản trị

Nhà đầu tư nước ngoài chủ động kiểm soát

Đối tác Việt Nam

Không bắt buộc nếu pháp luật cho phép

Lợi thế thị trường

Có thể tận dụng nguồn lực và kinh nghiệm của đối tác

Nhà đầu tư tự xây dựng hệ thống

Rủi ro

Có thể phát sinh tranh chấp giữa các bên

Chủ yếu do nhà đầu tư tự chịu

Cơ chế quản trị

Cần quy định chặt chẽ trong điều lệ và thỏa thuận liên doanh

Đơn giản hơn về quan hệ giữa các chủ sở hữu

Khả năng kiểm soát

Có thể bị giới hạn bởi quyền của đối tác

Cao hơn

Dòng vốn đầu tư

Cần kiểm soát việc góp vốn và giao dịch qua tài khoản phù hợp

Cần kiểm soát dòng vốn nước ngoài theo quy định

Có thể hiểu đơn giản: công ty liên doanh phù hợp khi đối tác Việt Nam mang lại giá trị pháp lý hoặc thương mại đáng kể; công ty 100% vốn nước ngoài phù hợp khi nhà đầu tư muốn chủ động kiểm soát và pháp luật cho phép sở hữu toàn bộ vốn.


3. Khi nào nhà đầu tư nước ngoài nên liên doanh với đối tác Việt Nam?

3.1. Khi ngành nghề có hạn chế tiếp cận thị trường

Đây là một trong những lý do quan trọng để nhà đầu tư cân nhắc mô hình liên doanh.

Một số ngành nghề có thể đặt ra điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài về tỷ lệ sở hữu vốn, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, năng lực của nhà đầu tư hoặc yêu cầu về đối tác Việt Nam.

Do đó, trước khi thành lập công ty, nhà đầu tư cần kiểm tra:

  • Nhà đầu tư nước ngoài được sở hữu tối đa bao nhiêu phần trăm?
  • Có bắt buộc phải có đối tác Việt Nam hay không?
  • Ngành nghề có điều kiện tiếp cận thị trường không?
  • Có yêu cầu về hình thức đầu tư không?
  • Có giấy phép chuyên ngành hoặc điều kiện bổ sung không?

Một số lĩnh vực cần được rà soát kỹ có thể bao gồm phân phối, bán lẻ, logistics, vận tải, giáo dục, quảng cáo, du lịch, y tế, dịch vụ việc làm, bất động sản và các ngành nghề kinh doanh có điều kiện khác.

3.2. Khi đối tác Việt Nam có lợi thế về thị trường

Một đối tác Việt Nam có thể mang lại nhiều nguồn lực mà nhà đầu tư nước ngoài chưa có khi mới gia nhập thị trường, chẳng hạn:

  • Hệ thống khách hàng;
  • Đội ngũ nhân sự;
  • Nhà xưởng, kho bãi hoặc địa điểm kinh doanh;
  • Mạng lưới nhà cung cấp;
  • Kinh nghiệm vận hành;
  • Thương hiệu trong nước;
  • Quan hệ thương mại;
  • Hiểu biết về thị trường và tập quán kinh doanh.

Tuy nhiên, nhà đầu tư không nên chỉ dựa vào lời giới thiệu của đối tác. Cần kiểm tra độc lập tình trạng pháp lý, tài chính, thuế, lao động, tài sản và các giấy phép mà đối tác dự kiến đóng góp vào dự án.

3.3. Khi nhà đầu tư mới gia nhập thị trường Việt Nam

Liên doanh có thể giúp nhà đầu tư nước ngoài giảm bớt khó khăn trong giai đoạn đầu vận hành.

Đối tác Việt Nam có thể hỗ trợ nhà đầu tư:

  • Tiếp cận khách hàng;
  • Tuyển dụng nhân sự;
  • Tìm kiếm địa điểm;
  • Xây dựng mạng lưới cung ứng;
  • Hiểu thủ tục hành chính;
  • Tổ chức hoạt động kinh doanh tại địa phương.

Đây là phương án đáng cân nhắc đối với nhà đầu tư chưa có đội ngũ vận hành tại Việt Nam hoặc chưa am hiểu thị trường trong nước.

3.4. Khi đối tác Việt Nam có địa điểm hoặc nhà xưởng phù hợp

Đối với các dự án sản xuất, logistics, kho bãi, giáo dục, nhà hàng hoặc bán lẻ, địa điểm thường là yếu tố quan trọng.

Nếu đối tác Việt Nam có quyền sử dụng hoặc quyền khai thác địa điểm hợp pháp, việc liên doanh có thể giúp dự án tiết kiệm thời gian tìm kiếm cơ sở vật chất.

Dù vậy, cần kiểm tra:

  • Giấy tờ về quyền sử dụng đất;
  • Mục đích sử dụng đất;
  • Thời hạn sử dụng hoặc thuê;
  • Quyền cho thuê, cho thuê lại;
  • Quy hoạch;
  • PCCC;
  • Môi trường;
  • Xây dựng;
  • Công năng của nhà xưởng hoặc mặt bằng;
  • Khả năng sử dụng địa điểm để đăng ký dự án đầu tư.

3.5. Khi đối tác có thể hỗ trợ đáp ứng điều kiện giấy phép chuyên ngành

Một số ngành nghề không chỉ yêu cầu IRC và ERC mà còn phải đáp ứng điều kiện kinh doanh riêng.

Tùy lĩnh vực, điều kiện có thể liên quan đến:

  • Cơ sở vật chất;
  • Nhân sự chuyên môn;
  • Chứng chỉ;
  • Vốn;
  • Kho bãi;
  • Phương tiện;
  • Người phụ trách chuyên môn;
  • Chương trình hoạt động;
  • Ký quỹ.

Nếu đối tác Việt Nam có kinh nghiệm hoặc nguồn lực phù hợp, việc liên doanh có thể tạo lợi thế trong quá trình triển khai.

3.6. Khi nhà đầu tư dự kiến tăng dần tỷ lệ sở hữu

Một số nhà đầu tư lựa chọn liên doanh trong giai đoạn đầu và dự kiến tăng tỷ lệ sở hữu sau khi dự án vận hành ổn định.

Nếu lựa chọn phương án này, ngay từ đầu nên quy định rõ:

  • Quyền mua thêm vốn;
  • Điều kiện chuyển nhượng;
  • Công thức xác định giá chuyển nhượng;
  • Quyền ưu tiên mua;
  • Hạn chế chuyển nhượng cho bên thứ ba;
  • Điều kiện để tăng tỷ lệ sở hữu;
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên khi thoái vốn.

Việc thỏa thuận rõ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tình trạng nhà đầu tư nước ngoài bị phụ thuộc vào sự đồng ý của đối tác khi muốn thay đổi cơ cấu sở hữu.


4. Khi nào nhà đầu tư nước ngoài không nên lựa chọn công ty liên doanh?

Không phải cứ có đối tác Việt Nam là dự án sẽ thuận lợi hơn. Nhà đầu tư nên cân nhắc công ty 100% vốn nước ngoài nếu các điều kiện pháp lý và thương mại cho phép.

4.1. Ngành nghề cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài

Nếu ngành nghề không hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài và nhà đầu tư có đủ năng lực tài chính, nhân sự, địa điểm và khả năng vận hành, việc thành lập công ty 100% vốn nước ngoài có thể giúp nhà đầu tư chủ động hơn.

4.2. Đối tác Việt Nam không tạo ra giá trị rõ ràng

Không nên lựa chọn liên doanh chỉ vì muốn có một cá nhân hoặc doanh nghiệp Việt Nam đứng tên cùng.

Đối tác nên có giá trị thực tế như:

  • Vốn;
  • Địa điểm;
  • Tài sản;
  • Khách hàng;
  • Nhân sự;
  • Công nghệ;
  • Kinh nghiệm;
  • Mạng lưới kinh doanh;
  • Khả năng hỗ trợ đáp ứng điều kiện chuyên ngành.

Nếu đối tác không mang lại lợi thế tương xứng, việc chia sẻ quyền kiểm soát và lợi nhuận có thể không cần thiết.

4.3. Các bên không thống nhất được cơ chế quản trị

Đây là rủi ro lớn của công ty liên doanh.

Trước khi thành lập, các bên cần thống nhất về:

  • Người đại diện theo pháp luật;
  • Cơ cấu Hội đồng thành viên/Hội đồng quản trị;
  • Quyền biểu quyết;
  • Các quyết định phải được đồng thuận;
  • Quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm người quản lý;
  • Quyền kiểm soát tài khoản ngân hàng;
  • Chia lợi nhuận;
  • Nghĩa vụ góp thêm vốn;
  • Chuyển nhượng vốn;
  • Xử lý trường hợp bế tắc quyết định;
  • Cơ chế giải quyết tranh chấp.

Đặc biệt với liên doanh 50/50, nếu không có cơ chế xử lý tình trạng bế tắc, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi đưa ra những quyết định quan trọng.

4.4. Đối tác Việt Nam có vấn đề pháp lý hoặc tài chính

Trước khi góp vốn, nhà đầu tư nên thực hiện thẩm tra đối tác, đặc biệt khi mua phần vốn góp hoặc mua cổ phần của một doanh nghiệp đang hoạt động.

Cần kiểm tra:

  • Tình trạng thuế;
  • Báo cáo tài chính;
  • Công nợ;
  • Tranh chấp;
  • Tài sản;
  • Hợp đồng;
  • Lao động;
  • Bảo hiểm;
  • Giấy phép;
  • Tình trạng đất đai;
  • Nghĩa vụ tài chính chưa hoàn thành.

5. Công ty liên doanh được thành lập theo những hình thức nào?

5.1. Thành lập công ty liên doanh mới

Nhà đầu tư Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài cùng góp vốn để thành lập một doanh nghiệp mới.

Về cơ bản, nhà đầu tư cần thực hiện các bước:

  1. Xác định ngành nghề và điều kiện tiếp cận thị trường;
  2. Xác định tỷ lệ sở hữu của các bên;
  3. Chuẩn bị thỏa thuận liên doanh;
  4. Chuẩn bị hồ sơ đầu tư;
  5. Thực hiện dịch vụ xin IRC nếu dự án thuộc trường hợp phải cấp IRC;
  6. Đăng ký doanh nghiệp và nhận ERC;
  7. Mở tài khoản ngân hàng, tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nếu thuộc trường hợp phải thực hiện;
  8. Góp vốn đúng thời hạn, đúng phương thức;
  9. Xin giấy phép con nếu ngành nghề yêu cầu;
  10. Thực hiện các nghĩa vụ thuế, kế toán và báo cáo dự án đầu tư nước ngoài theo quy định.

Đây là trường hợp nhà đầu tư nên được tư vấn trước về cấu trúc vốn và điều kiện tiếp cận thị trường để tránh phải điều chỉnh hồ sơ nhiều lần.

5.2. Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn vào công ty Việt Nam

Một phương án khác là nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp của doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động.

Trong trường hợp này cần xác định trước:

  • Có phải đăng ký góp vốn/mua cổ phần/mua phần vốn góp không;
  • Tỷ lệ sở hữu nước ngoài sau giao dịch;
  • Ngành nghề kinh doanh;
  • Điều kiện tiếp cận thị trường;
  • Nghĩa vụ thuế;
  • Tài khoản thực hiện giao dịch;
  • Thủ tục thay đổi thành viên/cổ đông;
  • Có cần điều chỉnh IRC hay không;
  • Có phải thay đổi ERC hay không.

Sau giao dịch, nếu công ty vẫn có cả nhà đầu tư Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp có thể trở thành công ty liên doanh theo cách hiểu thực tế.


6. Tỷ lệ vốn trong công ty liên doanh nên chia như thế nào?

Không có một tỷ lệ vốn chung áp dụng cho tất cả công ty liên doanh. Tỷ lệ phù hợp phụ thuộc vào pháp luật chuyên ngành, điều kiện tiếp cận thị trường và thỏa thuận của các bên.

Một số cơ cấu thường gặp:

6.1. Tỷ lệ 51% – 49%

Một bên sở hữu 51%, bên còn lại sở hữu 49%. Cơ cấu này có thể tạo lợi thế về tỷ lệ sở hữu nhưng không đồng nghĩa bên nắm 51% luôn có toàn quyền quyết định mọi vấn đề.

Cần xem xét thêm tỷ lệ biểu quyết được quy định trong Luật Doanh nghiệp và điều lệ công ty.

6.2. Tỷ lệ 49% – 51%

Cơ cấu này có thể được lựa chọn khi đối tác Việt Nam cần duy trì tỷ lệ sở hữu chi phối hoặc khi ngành nghề có giới hạn đối với tỷ lệ vốn nước ngoài.

6.3. Tỷ lệ 70% – 30%

Một bên nắm 70%, bên còn lại 30%. Tỷ lệ này thường phản ánh sự khác biệt về mức vốn đầu tư hoặc vai trò của mỗi bên trong dự án.

6.4. Tỷ lệ 50% – 50%

Đây là cơ cấu cần đặc biệt thận trọng. Hai bên có tỷ lệ vốn bằng nhau có thể phát sinh tình trạng không bên nào đủ khả năng quyết định khi có bất đồng.

Thỏa thuận liên doanh nên dự liệu trước:

  • Cơ chế phá vỡ bế tắc;
  • Quyền mua lại;
  • Cơ chế định giá;
  • Quyền ưu tiên;
  • Phương án thoái vốn;
  • Cơ chế giải quyết tranh chấp.

6.5. Không nên chỉ nhìn vào tỷ lệ vốn

Tỷ lệ sở hữu không phải yếu tố duy nhất quyết định quyền kiểm soát doanh nghiệp.

Nhà đầu tư cần xem xét thêm:

  • Tỷ lệ biểu quyết;
  • Quyền bổ nhiệm Giám đốc/Tổng giám đốc;
  • Quyền bổ nhiệm người phụ trách tài chính;
  • Quyền ký kết hợp đồng;
  • Quyền kiểm soát tài khoản ngân hàng;
  • Quyền phủ quyết;
  • Quyền tiếp cận hồ sơ, sổ sách;
  • Quyền chuyển nhượng vốn;
  • Cơ chế phân phối lợi nhuận;
  • Nghĩa vụ góp thêm vốn;
  • Quyền đối với thương hiệu, công nghệ và tài sản trí tuệ.

7. Công ty liên doanh có phải xin IRC không?

Việc có phải xin IRC hay không phụ thuộc vào phương thức đầu tư và trường hợp cụ thể.

Nếu nhà đầu tư nước ngoài cùng nhà đầu tư Việt Nam thành lập tổ chức kinh tế mới để thực hiện dự án đầu tư, cần rà soát quy định về thủ tục cấp IRC trước khi triển khai.

Nếu nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp vào doanh nghiệp Việt Nam đang tồn tại, giao dịch có thể thuộc trường hợp phải đăng ký trước khi thay đổi thành viên hoặc cổ đông nhưng không phải mọi giao dịch đều phải xin IRC.

Do đó, không nên mặc định rằng:

Có nhà đầu tư nước ngoài = bắt buộc phải xin IRC.

Cần xác định đúng hình thức đầu tư, cơ cấu sở hữu và ngành nghề kinh doanh trước khi lựa chọn thủ tục.

DHtaxlaw có thể hỗ trợ nhà đầu tư rà soát hồ sơ và thực hiện dịch vụ xin IRC, cấp mới hoặc điều chỉnh IRC khi dự án có thay đổi về nhà đầu tư, vốn, địa điểm, mục tiêu, tiến độ hoặc các nội dung đăng ký khác.


8. Công ty liên doanh có cần ERC và tài khoản vốn đầu tư trực tiếp không?

Nếu công ty liên doanh được thành lập tại Việt Nam thì doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).

Bên cạnh đó, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần rà soát quy định quản lý ngoại hối để xác định nghĩa vụ mở và sử dụng tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA).

Nhà đầu tư nước ngoài cần đặc biệt chú ý việc chuyển vốn đúng tài khoản và lưu giữ đầy đủ chứng từ góp vốn. Đây là cơ sở quan trọng khi doanh nghiệp cần:

  • Chứng minh tình trạng góp vốn;
  • Thực hiện chuyển nhượng vốn;
  • Chuyển lợi nhuận;
  • Điều chỉnh vốn đầu tư;
  • Thực hiện giao dịch vốn khác;
  • Chấm dứt dự án hoặc thanh lý đầu tư.

9. Những việc cần kiểm tra trước khi thành lập công ty liên doanh

Trước khi ký thỏa thuận hoặc chuyển tiền góp vốn, nhà đầu tư nên hoàn thành ít nhất các bước sau:

Thứ nhất, kiểm tra ngành nghề kinh doanh: Xác định ngành có bị cấm, có điều kiện hoặc hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài hay không.

Thứ hai, xác định tỷ lệ sở hữu: Kiểm tra giới hạn vốn nước ngoài và xác định tỷ lệ phù hợp cho từng bên.

Thứ ba, thẩm tra đối tác Việt Nam: Rà soát tài chính, pháp lý, tài sản, thuế, lao động, giấy phép và các nghĩa vụ hiện hữu.

Thứ tư, thống nhất quyền quản trị: Quy định rõ quyền biểu quyết, bổ nhiệm nhân sự, kiểm soát tài khoản và các quyết định cần sự đồng thuận.

Thứ năm, xây dựng phương án thoái vốn: Xác định cách xử lý nếu một bên muốn chuyển nhượng, rút khỏi dự án hoặc không tiếp tục góp vốn.

Thứ sáu, kiểm tra thủ tục đầu tư: Xác định có cần IRC, đăng ký góp vốn hay thủ tục đầu tư khác.

Thứ bảy, chuẩn bị phương án sau thành lập: Bao gồm ERC, tài khoản vốn đầu tư trực tiếp, thuế, kế toán, báo cáo dự án đầu tư nước ngoài và giấy phép chuyên ngành.


10. DHtaxlaw tư vấn thành lập công ty liên doanh tại Việt Nam

Lựa chọn mô hình liên doanh phù hợp ngay từ đầu giúp nhà đầu tư nước ngoài hạn chế rủi ro về pháp lý, quản trị và tài chính trong quá trình hoạt động tại Việt Nam.

DHtaxlaw cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài trong các công việc như:

  • Tư vấn điều kiện đầu tư và tỷ lệ sở hữu nước ngoài;
  • Tư vấn lựa chọn công ty liên doanh hoặc công ty 100% vốn nước ngoài;
  • Dịch vụ thành lập công ty vốn nước ngoài tại TPHCM;
  • Tư vấn thủ tục thành lập công ty vốn nước ngoài 2026;
  • Dịch vụ xin IRC và điều chỉnh IRC;
  • Đăng ký doanh nghiệp, cấp ERC công ty vốn nước ngoài;
  • Tư vấn góp vốn nhà đầu tư nước ngoài;
  • Tư vấn mở và sử dụng tài khoản vốn đầu tư trực tiếp;
  • Hỗ trợ thay đổi thành viên, cổ đông và tỷ lệ sở hữu;
  • Tư vấn giấy phép kinh doanh, giấy phép chuyên ngành;
  • Hỗ trợ thực hiện báo cáo dự án đầu tư nước ngoài;
  • Tư vấn các thủ tục pháp lý phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp FDI.

Kết luận

Công ty liên doanh là mô hình phù hợp khi nhà đầu tư nước ngoài cần kết hợp nguồn vốn, kinh nghiệm, khách hàng, địa điểm hoặc lợi thế thị trường của đối tác Việt Nam, đặc biệt trong những lĩnh vực có điều kiện tiếp cận thị trường hoặc yêu cầu hợp tác với đối tác trong nước.

Tuy nhiên, nhà đầu tư không nên lựa chọn liên doanh chỉ vì muốn “có đối tác Việt Nam”. Nếu ngành nghề cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài và nhà đầu tư có đủ nguồn lực để tự vận hành, công ty 100% vốn nước ngoài có thể giúp tăng khả năng kiểm soát và giảm rủi ro tranh chấp nội bộ.

Trước khi đầu tư, cần đánh giá đồng thời ngành nghề – tỷ lệ sở hữu – đối tác – vốn – quyền quản trị – IRC – ERC – DICA – giấy phép con – phương án thoái vốn. Đây là cơ sở để lựa chọn cấu trúc đầu tư phù hợp và hạn chế rủi ro trong quá trình triển khai dự án tại Việt Nam.

DHtaxlaw sẵn sàng hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài rà soát mô hình đầu tư, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết để triển khai hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.


CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY (DHTAXLAW)

Địa chỉ: Tòa nhà MORITZ, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Điện thoại: 0911732048

Email: dhtaxlaw@dhtaxlaw.com.vn

>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ thành lập công ty vốn nước ngoài

>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ thành lập công ty Việt Nam

>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ thành lập hộ kinh doanh

  • Chia sẻ qua viber bài: CÔNG TY LIÊN DOANH LÀ GÌ? KHI NÀO NÊN LIÊN DOANH VỚI ĐỐI TÁC VIỆT NAM?
  • Chia sẻ qua reddit bài:CÔNG TY LIÊN DOANH LÀ GÌ? KHI NÀO NÊN LIÊN DOANH VỚI ĐỐI TÁC VIỆT NAM?

Related Articles

THỰC HIỆN THỦ TỤC HÀNH CHÍNH QUA VNEID ĐƯỢC MIỄN, GIẢM PHÍ LỆ PHÍ THEO NGHỊ ĐỊNH 320/2026

Nghị định 320/2026/NĐ-CP bổ sung chính sách miễn, giảm phí, lệ phí khi thực hiện thủ tục qua VNeID. Tìm hiểu điều kiện, thời gian và 10 khoản được miễn, giảm.

HỘ KINH DOANH DOANH THU DƯỚI 1 TỶ CÓ ĐƯỢC MUA HÓA ĐƠN TỪNG LẦN PHÁT SINH?

Hộ kinh doanh dưới 1 tỷ đồng có được mua hóa đơn của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh? Cập nhật quy định mới và hướng xử lý tại DHtaxlaw .

DANH SÁCH QUỐC GIA THÀNH VIÊN CÔNG ƯỚC APOSTILLE MỚI NHẤT 2026

Công ước Apostille là gì? Tìm hiểu quy định miễn hợp pháp hóa lãnh sự đối với giấy tờ công nước ngoài tại Việt Nam từ 11/9/2026 và những trường hợp vẫn phải hợp pháp hóa lãnh sự.

NẾU CÔNG TY CŨ KHÔNG CÒN HOẠT ĐỘNG THÌ NGƯỜI NƯỚC NGOÀI CÓ RÚT BHXH MỘT LẦN ĐƯỢC KHÔNG?

Công ty cũ ngưng hoạt động, phá sản thì người nước ngoài làm sao rút BHXH một lần? Xem ngay hướng dẫn chi tiết về thủ tục, hồ sơ và cách xử lý nhanh chóng

Search

Outstanding Service

THÀNH LẬP CÔNG TY VIỆT NAM

Bạn đang có ý tưởng kinh doanh nhưng chưa biết cách thành lập công ty và bối rối trước những thủ tục hành chính phức tạp? Đừng lo, DHtaxlaw sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong hành trình khởi nghiệp của bạn.

THÀNH LẬP HỘ KINH DOANH

Hộ kinh doanh là mô hình kinh doanh đơn giản và phổ biến tại Việt Nam. Cập nhật những thông tin mới nhất về thủ tục đăng ký hộ kinh doanh, DHtaxlaw sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chính xác nhất về hồ sơ, thủ tục đăng ký hộ kinh doanh thông qua bài viết này.

THÀNH LẬP ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH

Tìm hiểu thủ tục, hồ sơ và quy định khi thành lập địa điểm kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp 2020. DHtaxlaw hỗ trợ dịch vụ đăng ký nhanh chóng, tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp.

CẬP NHẬT THÔNG TIN GIẤY TỜ (CCCD/HỘ CHIẾU)

Giấy phép kinh doanh chính là "căn cước công dân" của doanh nghiệp. Việc đảm bảo thông tin đăng ký luôn chính xác, đặc biệt là thông tin về người đại diện, không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động minh bạch, tuân thủ quy định pháp luật mà còn hạn chế tối đa rủi ro trong quá trình kinh doanh. Do đó, việc cập nhật thông tin giấy tờ khi có thay đổi là một yêu cầu bắt buộc.

Fanpage

dhtaxlaw.com.vn
dhtaxlaw.com.vndhtaxlaw.com.vndhtaxlaw.com.vn