TƯ VẤN GÓP VỐN VÀ CHUYỂN NHƯỢNG PHẦN VỐN GÓP

8:00 - 17:00

Mở cửa: Thứ Hai - Thứ Sáu

Tìm kiếm

Tìm kiếm

0911 732 048

Tư Vấn Miễn Phí

menu
Loading...
TƯ VẤN MIỄN PHÍ
menu

TƯ VẤN GÓP VỐN VÀ CHUYỂN NHƯỢNG PHẦN VỐN GÓP

Góp vốn và chuyển nhượng phần vốn góp là những giao dịch quan trọng trong quá trình thành lập doanh nghiệp, mở rộng hoạt động kinh doanh, tái cơ cấu vốn hoặc thay đổi thành viên góp vốn. Đây không chỉ là hoạt động đầu tư thông thường mà còn tác động trực tiếp đến cơ cấu sở hữu, quyền quản lý và nghĩa vụ của các thành viên trong doanh nghiệp.

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn do chưa nắm rõ quy định pháp luật về trình tự góp vốn, chuyển nhượng vốn góp, nghĩa vụ thuế hoặc thủ tục thay đổi thông tin doanh nghiệp. Điều này có thể dẫn đến giao dịch vô hiệu, phát sinh tranh chấp hoặc bị xử phạt hành chính.

Trong bài viết dưới đây, DHtaxlaw sẽ giúp bạn hiểu rõ các quy định pháp luật về góp vốn và chuyển nhượng phần vốn góp theo Luật Doanh nghiệp hiện hành, đồng thời chia sẻ những lưu ý quan trọng để doanh nghiệp thực hiện đúng quy định.


1. Góp vốn vào doanh nghiệp là gì? 

Góp vốn là việc cá nhân hoặc tổ chức đưa tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình vào doanh nghiệp nhằm hình thành hoặc tăng vốn điều lệ.

Theo Luật Doanh nghiệp, đối với công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, vốn điều lệ là tổng giá trị phần vốn góp mà các thành viên cam kết góp và được ghi nhận trong Điều lệ công ty.

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, thành viên phải góp đủ và đúng loại tài sản đã cam kết trong thời hạn 90 ngày, không bao gồm thời gian vận chuyển tài sản, nhập khẩu hoặc thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu.

Trong thời gian này, thành viên vẫn được hưởng đầy đủ quyền và thực hiện các nghĩa vụ tương ứng với tỷ lệ vốn đã cam kết góp.

Sau khi hoàn tất việc góp vốn hợp pháp, nhà đầu tư sẽ trở thành:

  • Thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn;
  • Thành viên hợp danh hoặc thành viên góp vốn của công ty hợp danh (tùy từng trường hợp);
  • Cổ đông của công ty cổ phần.

Việc góp vốn đồng thời làm phát sinh quyền quản lý, quyền hưởng lợi nhuận cũng như các nghĩa vụ tài chính theo tỷ lệ vốn góp.


2. Những loại tài sản được sử dụng để góp vốn 

Pháp luật cho phép nhiều loại tài sản được sử dụng để góp vốn vào doanh nghiệp, bao gồm:

  • Đồng Việt Nam;
  • Ngoại tệ tự do chuyển đổi;
  • Vàng;
  • Quyền sử dụng đất;
  • Quyền sở hữu trí tuệ;
  • Công nghệ;
  • Bí quyết kỹ thuật;
  • Máy móc, thiết bị;
  • Các tài sản khác có thể định giá bằng Đồng Việt Nam.

Điều kiện bắt buộc là người góp vốn phải có quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với tài sản góp vốn theo quy định của pháp luật.


3. Điều kiện để việc góp vốn có giá trị pháp lý 

Để việc góp vốn được pháp luật công nhận, các bên cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Chủ thể góp vốn có đầy đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự;
  • Tài sản góp vốn thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người góp vốn;
  • Giá trị tài sản góp vốn được xác định theo đúng quy định của Luật Doanh nghiệp;
  • Việc góp vốn không thuộc trường hợp bị pháp luật cấm;
  • Nhà đầu tư nước ngoài đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường và các điều kiện đầu tư (nếu thuộc trường hợp áp dụng).

4. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư sau khi góp vốn 

Sau khi hoàn thành nghĩa vụ góp vốn và được ghi nhận trong sổ đăng ký thành viên hoặc sổ đăng ký cổ đông, nhà đầu tư sẽ có các quyền cơ bản như:

  • Tham gia quản lý và quyết định các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp;
  • Được chia lợi nhuận theo tỷ lệ vốn góp;
  • Chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần theo quy định của pháp luật;
  • Tiếp cận thông tin doanh nghiệp theo quy định.

Bên cạnh đó, thành viên góp vốn cũng phải thực hiện các nghĩa vụ sau:

  • Góp đủ và đúng thời hạn số vốn đã cam kết;
  • Tuân thủ Điều lệ công ty;
  • Không được tự ý rút vốn khỏi doanh nghiệp ngoài các trường hợp pháp luật cho phép;
  • Chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn đã góp.

5. Chuyển nhượng phần vốn góp là gì? 

Chuyển nhượng phần vốn góp là việc thành viên hoặc cổ đông chuyển quyền sở hữu toàn bộ hoặc một phần vốn góp của mình cho cá nhân hoặc tổ chức khác theo quy định của pháp luật.

Sau khi hoàn tất việc chuyển nhượng và doanh nghiệp cập nhật thông tin thành viên, bên nhận chuyển nhượng sẽ trở thành chủ sở hữu hợp pháp đối với phần vốn đó và được hưởng đầy đủ các quyền, đồng thời thực hiện các nghĩa vụ tương ứng.

Đây là hình thức phổ biến giúp doanh nghiệp thay đổi cơ cấu sở hữu, thu hút nhà đầu tư mới hoặc tái cơ cấu hoạt động kinh doanh.


6. Quy định về chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH 

Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, việc chuyển nhượng vốn góp không hoàn toàn tự do mà phải tuân thủ nguyên tắc ưu tiên nội bộ.

Theo đó, thành viên muốn chuyển nhượng vốn phải thực hiện theo trình tự:

Bước 1. Chào bán cho các thành viên còn lại

Thành viên phải thông báo bằng văn bản về việc chuyển nhượng phần vốn góp cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ vốn góp của họ và với cùng điều kiện chuyển nhượng.

Các thành viên có thời hạn 30 ngày để xem xét việc mua phần vốn góp này.

Bước 2. Chuyển nhượng cho người ngoài

Nếu sau thời hạn 30 ngày các thành viên không mua hoặc không mua hết phần vốn góp thì người chuyển nhượng mới được bán cho người không phải là thành viên công ty.

Điều kiện chuyển nhượng cho bên ngoài không được ưu đãi hơn so với điều kiện đã chào bán nội bộ.

Ví dụ:

Một thành viên sở hữu 40% vốn điều lệ muốn chuyển nhượng toàn bộ phần vốn góp với giá 5 tỷ đồng. Người này phải ưu tiên chào bán cho các thành viên còn lại trước. Chỉ khi các thành viên không mua trong thời hạn luật định thì mới được chuyển nhượng cho nhà đầu tư bên ngoài với mức giá và điều kiện tương tự.


7. Một số trường hợp đặc biệt khi chuyển nhượng vốn góp

Ngoài trường hợp chuyển nhượng thông thường, pháp luật còn quy định một số trường hợp đặc biệt như:

  • Công ty mua lại phần vốn góp theo yêu cầu của thành viên;
  • Chuyển nhượng thông qua thừa kế;
  • Tặng cho phần vốn góp;
  • Dùng phần vốn góp để thanh toán nghĩa vụ;
  • Thành viên là tổ chức bị giải thể hoặc phá sản.

Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp sẽ áp dụng trình tự và thủ tục tương ứng theo quy định của Luật Doanh nghiệp.


8. Quy trình chuyển nhượng phần vốn góp

Thông thường, việc chuyển nhượng phần vốn góp được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1. Thông báo chào bán phần vốn góp

Người chuyển nhượng gửi thông báo đến Hội đồng thành viên và các thành viên còn lại.

Bước 2. Ký hợp đồng chuyển nhượng

Sau khi đủ điều kiện chuyển nhượng, các bên lập hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp và biên bản bàn giao theo quy định.

Bước 3. Thực hiện nghĩa vụ thuế

Cá nhân hoặc tổ chức chuyển nhượng thực hiện kê khai và nộp các khoản thuế phát sinh từ hoạt động chuyển nhượng vốn.

Bước 4. Thực hiện thủ tục thay đổi đăng ký doanh nghiệp

Sau khi hoàn tất giao dịch, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục Thay đổi ERC để cập nhật thông tin thành viên hoặc cổ đông theo quy định.

Đối với trường hợp có nhà đầu tư nước ngoài tham gia góp vốn hoặc mua phần vốn góp, doanh nghiệp có thể phải thực hiện thêm thủ tục đăng ký góp vốn theo Luật Đầu tư.


9. Nghĩa vụ thuế khi chuyển nhượng phần vốn góp 

Khi thực hiện giao dịch chuyển nhượng vốn, các bên cần lưu ý nghĩa vụ thuế như sau:

Đối với cá nhân

Thu nhập từ chuyển nhượng vốn phải kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định hiện hành.

Thu nhập tính thuế được xác định trên cơ sở:

  • Giá chuyển nhượng;
  • Giá vốn ban đầu;
  • Các chi phí hợp lý liên quan đến giao dịch.

Đối với tổ chức

Khoản thu nhập từ chuyển nhượng vốn được tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp theo mức thuế suất hiện hành.


10. Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp cần có những nội dung gì? 

Để hạn chế rủi ro pháp lý và tranh chấp, hợp đồng chuyển nhượng nên thể hiện đầy đủ các nội dung như:

  • Thông tin của bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng;
  • Thông tin doanh nghiệp;
  • Giá trị và tỷ lệ phần vốn góp;
  • Giá chuyển nhượng;
  • Phương thức thanh toán;
  • Thời điểm chuyển quyền sở hữu;
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên;
  • Cam kết về tình trạng pháp lý của phần vốn góp;
  • Điều khoản xử lý vi phạm, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp.

11. Dịch vụ tư vấn góp vốn và chuyển nhượng phần vốn góp tại DHtaxlaw 

Với đội ngũ luật sư và chuyên gia pháp lý giàu kinh nghiệm, DHtaxlaw cung cấp dịch vụ tư vấn và thực hiện trọn gói các thủ tục liên quan đến góp vốn và chuyển nhượng phần vốn góp, bao gồm:

  • Tư vấn phương án góp vốn phù hợp;
  • Soạn thảo hợp đồng góp vốn, hợp đồng chuyển nhượng vốn góp;
  • Tư vấn nghĩa vụ thuế phát sinh;
  • Đại diện thực hiện thủ tục thay đổi thành viên, Thay đổi ERC;
  • Hỗ trợ thủ tục đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài;
  • Tư vấn Dịch vụ thành lập công ty tại TPHCM;
  • Dịch vụ thành lập doanh nghiệp cho nhà đầu tư trong và ngoài nước;
  • Đăng ký doanh nghiệp trọn gói;
  • Xin cấp và điều chỉnh Giấy phép kinh doanh theo quy định pháp luật.

DHtaxlaw cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp trong mọi giai đoạn từ thành lập, góp vốn, chuyển nhượng vốn đến tái cơ cấu doanh nghiệp, giúp khách hàng thực hiện đúng quy định pháp luật, tối ưu thời gian và hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý.


Kết luận

Góp vốn và chuyển nhượng phần vốn góp là những giao dịch có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của doanh nghiệp. Việc tuân thủ đúng quy định về điều kiện, trình tự, nghĩa vụ thuế và thủ tục thay đổi thông tin doanh nghiệp không chỉ giúp giao dịch có giá trị pháp lý mà còn bảo vệ quyền và lợi ích của các bên tham gia.

Nếu doanh nghiệp cần tư vấn về góp vốn, chuyển nhượng phần vốn góp, Thay đổi ERC, thành lập doanh nghiệp hoặc các thủ tục pháp lý liên quan, hãy liên hệ DHtaxlaw để được hỗ trợ nhanh chóng, chuyên nghiệp và hiệu quả.


CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY (DHTAXLAW)

Địa chỉ: Tòa nhà MORITZ, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Điện thoại: 0911732048

Email: dhtaxlaw@dhtaxlaw.com.vn

>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ thành lập công ty vốn nước ngoài

>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ thành lập công ty Việt Nam

>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ thành lập hộ kinh doanh

  • Chia sẻ qua viber bài: TƯ VẤN GÓP VỐN VÀ CHUYỂN NHƯỢNG PHẦN VỐN GÓP
  • Chia sẻ qua reddit bài:TƯ VẤN GÓP VỐN VÀ CHUYỂN NHƯỢNG PHẦN VỐN GÓP

Bài Viết Liên Quan

TẠI SAO PHẢI ĐĂNG KÝ GIẤY PHÉP KINH DOANH?

Tại sao phải đăng ký giấy phép kinh doanh? Tìm hiểu lợi ích, trường hợp bắt buộc đăng ký, hồ sơ và rủi ro khi kinh doanh không có giấy phép. DHtaxlaw hỗ trợ dịch vụ thành lập doanh nghiệp, đăng ký kinh doanh trọn gói tại TPHCM.

LÀM LẠI GIẤY PHÉP KINH DOANH MẤT BAO LÂU?

Làm lại giấy phép kinh doanh mất bao lâu? Tìm hiểu hồ sơ, thời gian, chi phí và thủ tục cấp lại Giấy phép kinh doanh cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh cùng DHtaxlaw.

QUYỀN XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU CỦA DOANH NGHIỆP FDI THEO NGHỊ ĐỊNH 342/2026/NĐ-CP

Quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu của doanh nghiệp FDI được quy định thế nào theo Nghị định 342/2026/NĐ-CP? Tìm hiểu khái niệm, điều kiện, thủ tục và dịch vụ pháp lý tại DHtaxlaw.

TƯ VẤN LẬP CƠ SỞ BÁN LẺ CHO DOANH NGHIỆP FDI

Tìm hiểu điều kiện, hồ sơ và thủ tục lập cơ sở bán lẻ cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. DHtaxlaw tư vấn giấy phép kinh doanh, giấy phép bán lẻ và kiểm tra ENT.

Tìm Kiếm

Dịch Vụ Nổi Bật

THÀNH LẬP CÔNG TY VIỆT NAM

Bạn đang có ý tưởng kinh doanh nhưng chưa biết cách thành lập công ty và bối rối trước những thủ tục hành chính phức tạp? Đừng lo, DHtaxlaw sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong hành trình khởi nghiệp của bạn.

THÀNH LẬP HỘ KINH DOANH

Hộ kinh doanh là mô hình kinh doanh đơn giản và phổ biến tại Việt Nam. Cập nhật những thông tin mới nhất về thủ tục đăng ký hộ kinh doanh, DHtaxlaw sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chính xác nhất về hồ sơ, thủ tục đăng ký hộ kinh doanh thông qua bài viết này.

THÀNH LẬP ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH

Tìm hiểu thủ tục, hồ sơ và quy định khi thành lập địa điểm kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp 2020. DHtaxlaw hỗ trợ dịch vụ đăng ký nhanh chóng, tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp.

CẬP NHẬT THÔNG TIN GIẤY TỜ (CCCD/HỘ CHIẾU)

Giấy phép kinh doanh chính là "căn cước công dân" của doanh nghiệp. Việc đảm bảo thông tin đăng ký luôn chính xác, đặc biệt là thông tin về người đại diện, không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động minh bạch, tuân thủ quy định pháp luật mà còn hạn chế tối đa rủi ro trong quá trình kinh doanh. Do đó, việc cập nhật thông tin giấy tờ khi có thay đổi là một yêu cầu bắt buộc.

Fanpage

dhtaxlaw.com.vn
dhtaxlaw.com.vndhtaxlaw.com.vndhtaxlaw.com.vn