THÀNH LẬP CÔNG TY VIỆT NAM
Bạn đang có ý tưởng kinh doanh nhưng chưa biết cách thành lập công ty và bối rối trước những thủ tục hành chính phức tạp? Đừng lo, DHtaxlaw sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong hành trình khởi nghiệp của bạn.
Thẻ tạm trú (TRC) là giấy tờ có giá trị thay thị thực, cho phép người nước ngoài cư trú tại Việt Nam trong thời hạn được ghi trên thẻ. Vì vậy, khi thẻ tạm trú hết hạn mà người nước ngoài vẫn tiếp tục cư trú tại Việt Nam nhưng chưa được cơ quan có thẩm quyền cho phép, có thể phát sinh vi phạm hành chính.
Đáng chú ý, từ ngày 15/12/2025, Nghị định 282/2025/NĐ-CP có hiệu lực và quy định mức phạt mới đối với hành vi sử dụng giấy tờ cư trú quá thời hạn. So với quy định trước đây, mức phạt được điều chỉnh tăng, đặc biệt đối với trường hợp quá hạn từ 16 ngày trở lên.
Vậy thẻ tạm trú quá hạn bị phạt bao nhiêu, người nước ngoài có bị trục xuất hay không và cần xử lý như thế nào? DHtaxlaw sẽ phân tích cụ thể trong bài viết dưới đây.

1. Thẻ tạm trú quá hạn có bị phạt không?
Có.
Người nước ngoài được cấp thẻ tạm trú chỉ được cư trú tại Việt Nam trong phạm vi thời hạn được ghi trên thẻ, trừ trường hợp được cơ quan có thẩm quyền cho phép gia hạn hoặc tiếp tục cư trú bằng giấy tờ hợp lệ khác.
Do đó, nếu thẻ tạm trú hết hạn nhưng người nước ngoài vẫn ở lại Việt Nam mà không được cho phép, hành vi này có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định về xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh và cư trú của người nước ngoài.
Theo quy định hiện hành, mức phạt được xác định dựa trên thời gian quá hạn. Thời gian quá hạn càng dài thì mức phạt càng cao.
Đây là vấn đề người nước ngoài, doanh nghiệp bảo lãnh và gia đình có người nước ngoài cần đặc biệt lưu ý khi thực hiện dịch vụ thẻ tạm trú cho người nước ngoài hoặc thủ tục gia hạn TRC.
2. Mức phạt khi thẻ tạm trú quá hạn năm 2026
Theo Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP, người nước ngoài sử dụng chứng nhận tạm trú, gia hạn tạm trú, thẻ tạm trú hoặc không cấp đổi thẻ thường trú quá thời hạn mà không được cơ quan có thẩm quyền cho phép có thể bị xử phạt như sau:
Thời gian quá hạn | Mức phạt tiền |
Dưới 16 ngày | 500.000 – 2.000.000 đồng |
Từ 16 ngày đến dưới 30 ngày | 5.000.000 – 10.000.000 đồng |
Từ 30 ngày đến dưới 60 ngày | 10.000.000 – 15.000.000 đồng |
Từ 60 ngày đến dưới 90 ngày | 15.000.000 – 20.000.000 đồng |
Từ 90 ngày đến dưới 180 ngày | 20.000.000 – 25.000.000 đồng |
Từ 180 ngày đến dưới 01 năm | 25.000.000 – 30.000.000 đồng |
Từ 01 năm trở lên | 30.000.000 – 40.000.000 đồng |
Như vậy, trường hợp thẻ tạm trú quá hạn dưới 16 ngày có thể bị phạt từ 500.000 đồng đến 2.000.000 đồng. Nếu thời gian quá hạn kéo dài từ 01 năm trở lên, mức phạt có thể lên đến 40.000.000 đồng.
Ví dụ
Người nước ngoài có thẻ tạm trú hết hạn ngày 01/8/2026 nhưng đến ngày 10/8/2026 vẫn cư trú tại Việt Nam và chưa được cơ quan có thẩm quyền cho phép thì thời gian quá hạn là 9 ngày. Trường hợp này có thể thuộc khung phạt từ 500.000 đồng đến 2.000.000 đồng.
Tuy nhiên, việc xác định mức phạt cụ thể còn phụ thuộc hồ sơ vụ việc, tình tiết vi phạm và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
3. Thẻ tạm trú quá hạn có bị trục xuất khỏi Việt Nam không?
Không phải mọi trường hợp thẻ tạm trú quá hạn đều đương nhiên bị trục xuất.
Ngoài hình thức phạt tiền, tùy vào tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi vi phạm, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất theo quy định pháp luật.
Do đó, người nước ngoài không nên hiểu rằng chỉ cần nộp tiền phạt là chắc chắn được tiếp tục ở lại Việt Nam.
Đặc biệt, trường hợp quá hạn trong thời gian dài, vi phạm nhiều lần hoặc đồng thời có các hành vi vi phạm khác về xuất nhập cảnh, cư trú, lao động hoặc mục đích nhập cảnh có thể phát sinh thêm các biện pháp xử lý.
Cần phân biệt “quá hạn thẻ” và “bị trục xuất”
Hai vấn đề này không đồng nghĩa với nhau:
Vì vậy, câu trả lời cho vấn đề “thẻ tạm trú quá hạn có bị trục xuất không?” là: có khả năng bị trục xuất nhưng không phải cứ quá hạn là mặc nhiên bị trục xuất.
4. Vì sao người nước ngoài không nên để thẻ tạm trú hết hạn?
Việc để TRC hết hạn không chỉ dẫn đến nguy cơ bị phạt tiền mà còn có thể gây khó khăn cho những thủ tục tiếp theo.
Một số rủi ro có thể phát sinh gồm:
Đối với doanh nghiệp đang bảo lãnh người nước ngoài, việc không theo dõi thời hạn TRC cũng có thể làm phát sinh rủi ro trong quá trình quản lý người lao động nước ngoài.
5. Thẻ tạm trú sắp hết hạn cần làm gì?
Khi nhận thấy thẻ tạm trú cho người nước ngoài sắp hết hạn, doanh nghiệp và người nước ngoài nên chủ động kiểm tra điều kiện để thực hiện thủ tục tiếp theo.
Trường hợp 1: Người nước ngoài vẫn đủ điều kiện cư trú tại Việt Nam
Nếu người nước ngoài vẫn tiếp tục làm việc, đầu tư hoặc cư trú tại Việt Nam và đáp ứng đầy đủ điều kiện, có thể xem xét thực hiện thủ tục cấp thẻ tạm trú mới hoặc thủ tục cư trú phù hợp.
Chẳng hạn, người lao động nước ngoài cần kiểm tra tình trạng giấy phép lao động hoặc giấy tờ chứng minh thuộc diện không phải cấp giấy phép lao động. Đối với nhà đầu tư, cần kiểm tra tình trạng hoạt động và thông tin liên quan đến dự án/doanh nghiệp.
Đây cũng là trường hợp thường phát sinh nhu cầu làm TRC tại TPHCM đối với người nước ngoài đang làm việc, đầu tư tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Trường hợp 2: Không còn căn cứ để tiếp tục cư trú
Nếu người nước ngoài đã nghỉ việc, chấm dứt quan hệ với doanh nghiệp bảo lãnh, không còn đáp ứng điều kiện của diện cư trú hiện tại hoặc thay đổi mục đích nhập cảnh thì không nên tiếp tục sử dụng TRC cũ.
Tùy từng trường hợp, người nước ngoài có thể phải thực hiện thủ tục chấm dứt bảo lãnh, trả thẻ tạm trú và thực hiện thủ tục visa hoặc xuất cảnh theo hướng dẫn của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Trường hợp 3: Thẻ đã hết hạn
Nếu thẻ tạm trú đã hết hạn, người nước ngoài không nên tự ý tiếp tục cư trú hoặc tự ý xuất nhập cảnh bằng thẻ đã hết hiệu lực.
Cần nhanh chóng liên hệ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc đơn vị chuyên môn để xác định tình trạng hồ sơ, thời gian quá hạn và phương án xử lý phù hợp.
6. Thời hạn thẻ tạm trú của người nước ngoài
Thời hạn TRC phụ thuộc vào ký hiệu thẻ và căn cứ cư trú của người nước ngoài.
Theo quy định hiện hành, thời hạn tối đa của một số loại thẻ tạm trú được xác định như sau:
Ký hiệu thẻ | Thời hạn tối đa |
ĐT1, UĐ1, UĐ2 | 10 năm |
NG3, LV1, LV2, LS, ĐT2, DH | 05 năm |
NN1, NN2, ĐT3, TT | 03 năm |
LĐ1, LĐ2, PV1 | 02 năm |
Thời hạn thực tế của thẻ còn phụ thuộc vào thời hạn hộ chiếu và giấy tờ làm căn cứ cấp thẻ. Theo quy định, thời hạn thẻ tạm trú phải ngắn hơn thời hạn còn lại của hộ chiếu ít nhất 30 ngày.
Đặc biệt, đối với TRC cho nhà đầu tư, thời hạn thẻ sẽ phụ thuộc vào loại ký hiệu đầu tư và các điều kiện liên quan. Vì vậy, nhà đầu tư nên kiểm tra hồ sơ trước khi thực hiện thủ tục cấp mới hoặc gia hạn.
7. Có thể gia hạn thẻ tạm trú trước khi hết hạn không?
Người nước ngoài đang cư trú hợp pháp và có nhu cầu tiếp tục ở lại Việt Nam nên chủ động thực hiện thủ tục trước khi TRC hết hạn.
Pháp luật không nên được hiểu theo hướng người nước ngoài phải chờ đến khi thẻ hết hạn mới thực hiện thủ tục. Trên thực tế, việc chuẩn bị hồ sơ sớm giúp có thời gian kiểm tra:
Khuyến nghị: nên rà soát hồ sơ trước ngày TRC hết hạn thay vì chờ đến những ngày cuối cùng mới xử lý.
8. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi quản lý TRC của người nước ngoài?
Doanh nghiệp bảo lãnh nên lập danh sách theo dõi thời hạn hộ chiếu, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú của từng người nước ngoài.
Khi TRC sắp hết hạn, doanh nghiệp nên chủ động:
Việc quản lý thời hạn giấy tờ cư trú chặt chẽ giúp doanh nghiệp hạn chế tình trạng người nước ngoài ở quá hạn tại Việt Nam và giảm nguy cơ phát sinh trách nhiệm pháp lý.
9. Dịch vụ thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại DHtaxlaw
Thủ tục cư trú của người nước ngoài thường liên quan đồng thời đến nhiều loại giấy tờ như hộ chiếu, visa, giấy phép lao động, giấy tờ chứng minh mục đích cư trú và hồ sơ bảo lãnh. Nếu TRC đã hết hạn hoặc hồ sơ có thay đổi, việc xác định đúng phương án xử lý càng quan trọng.
DHtaxlaw cung cấp dịch vụ thẻ tạm trú cho người nước ngoài, hỗ trợ khách hàng kiểm tra điều kiện và chuẩn bị hồ sơ phù hợp với từng trường hợp.
Các nội dung DHtaxlaw có thể hỗ trợ gồm:
Với từng trường hợp cụ thể, DHtaxlaw sẽ căn cứ vào tình trạng hộ chiếu, TRC, visa, giấy phép lao động và mục đích cư trú để đưa ra phương án phù hợp.
10. Câu hỏi thường gặp về thẻ tạm trú quá hạn
10.1. Thẻ tạm trú quá hạn 10 ngày bị phạt bao nhiêu?
Nếu người nước ngoài sử dụng thẻ tạm trú quá thời hạn dưới 16 ngày mà không được cơ quan có thẩm quyền cho phép, mức phạt có thể từ 500.000 đồng đến 2.000.000 đồng.
10.2. Thẻ tạm trú quá hạn 20 ngày bị phạt bao nhiêu?
Trường hợp quá hạn từ 16 ngày đến dưới 30 ngày, mức phạt có thể từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.
10.3. Thẻ tạm trú quá hạn có bị trục xuất không?
Không phải mọi trường hợp đều bị trục xuất. Tùy tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi vi phạm, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét áp dụng trục xuất là hình thức xử phạt bổ sung.
10.4. Thẻ tạm trú hết hạn nhưng người nước ngoài vẫn muốn ở lại Việt Nam thì phải làm gì?
Người nước ngoài cần nhanh chóng xác định mình còn đủ điều kiện cư trú hay không và liên hệ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để được hướng dẫn. Không nên tiếp tục sử dụng giấy tờ đã hết hiệu lực mà chưa được cơ quan có thẩm quyền cho phép.
10.5. Nhà đầu tư nước ngoài có cần kiểm tra thời hạn TRC không?
Có. Nhà đầu tư cũng cần thường xuyên kiểm tra thời hạn TRC, hộ chiếu và các giấy tờ liên quan để chủ động thực hiện thủ tục cấp mới hoặc điều chỉnh khi cần thiết. Trường hợp cần TRC cho nhà đầu tư, nên rà soát hồ sơ trước khi thẻ hiện tại hết hạn.
Kết luận
Thẻ tạm trú quá hạn có thể bị xử phạt với mức từ 500.000 đồng đến 40.000.000 đồng, tùy thời gian quá hạn. Ngoài phạt tiền, trong những trường hợp phù hợp, người nước ngoài còn có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất.
Do đó, người nước ngoài và doanh nghiệp bảo lãnh không nên chờ đến khi TRC hết hạn mới xử lý. Việc kiểm tra thời hạn và chuẩn bị hồ sơ sớm sẽ giúp hạn chế nguy cơ quá hạn, phát sinh tiền phạt hoặc ảnh hưởng đến quá trình cư trú tại Việt Nam.
Nếu doanh nghiệp hoặc người nước ngoài cần dịch vụ thẻ tạm trú cho người nước ngoài, làm TRC tại TPHCM hoặc tư vấn TRC cho nhà đầu tư, DHtaxlaw có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn phương án phù hợp với từng trường hợp.
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY (DHTAXLAW)
Địa chỉ: Tòa nhà MORITZ, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: 0911732048
Email: dhtaxlaw@dhtaxlaw.com.vn
>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ xin cấp Thẻ tạm trú, visa, giấy phép lao động
>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ thành lập công ty vốn Nước ngoài
>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ thành lập công ty Việt Nam
>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ thành lập hộ kinh doanh