THÀNH LẬP CÔNG TY VIỆT NAM
Bạn đang có ý tưởng kinh doanh nhưng chưa biết cách thành lập công ty và bối rối trước những thủ tục hành chính phức tạp? Đừng lo, DHtaxlaw sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong hành trình khởi nghiệp của bạn.
Trong công ty cổ phần, việc chuyển nhượng cổ phần không chỉ là giao dịch tài chính mà còn gắn liền với quyền lực, vị trí và trách nhiệm của cổ đông. Hiểu đúng về các loại cổ đông, quyền chuyển nhượng, điều kiện hạn chế, và thủ tục thực hiện sẽ giúp giao dịch diễn ra an toàn, hợp lệ và đúng pháp luật.
Bài viết này tổng hợp đầy đủ và chính xác nhất các quy định liên quan đến chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2020.

1. Phân loại cổ đông trong công ty cổ phần
Theo Chương V Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông được phân thành 03 nhóm chính:
1.1. Cổ đông sáng lập
1.2. Cổ đông phổ thông
1.3. Cổ đông ưu đãi
Gồm các nhóm:
✔ Cổ đông ưu đãi biểu quyết
✔ Cổ đông ưu đãi cổ tức
✔ Cổ đông ưu đãi hoàn lại
✔ Cổ đông ưu đãi khác
2. Cổ đông nào được quyền chuyển nhượng cổ phần?
Theo Điều 115 & 116 Luật Doanh nghiệp 2020:
Loại cổ đông | Quyền chuyển nhượng |
Cổ đông phổ thông | Được tự do chuyển nhượng, trừ khi Điều lệ hạn chế |
Ưu đãi cổ tức/hoàn lại | Được chuyển nhượng (trừ khi Điều lệ hạn chế) |
Ưu đãi biểu quyết | Không được chuyển nhượng, trừ thừa kế hoặc theo quyết định Tòa án |
3. Điều kiện chuyển nhượng cổ phần phổ thông
Cổ phần phổ thông được tự do chuyển nhượng, trừ các trường hợp:
3.1. Hạn chế chuyển nhượng của cổ đông sáng lập (trong 03 năm đầu)
3.2. Hạn chế theo Điều lệ công ty
Điều lệ có thể quy định hạn chế khác nhưng phải ghi rõ trên cổ phiếu mới có giá trị pháp lý.
4. Thủ tục chuyển nhượng cổ phần phổ thông
Quy trình gồm 02 bước chính: thủ tục nội bộ và thủ tục thuế.
Bước 1: Thực hiện thủ tục nội bộ trong công ty
Hồ sơ gồm:
Công ty phải ghi nhận:
Bước 2: Kê khai và nộp thuế TNCN từ chuyển nhượng cổ phần
Theo Thông tư 111/2013/TT-BTC:
Thuế TNCN = Giá chuyển nhượng × 0,1%
Kê khai tại cơ quan thuế quản lý doanh nghiệp.
5. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)
❓ Cổ đông sáng lập có được tự do chuyển nhượng?
⟶Không, bị hạn chế trong 03 năm đầu.
❓ Có cần thông báo Sở KHĐT khi chuyển nhượng cổ phần?
⟶Không, chỉ cập nhật nội bộ; trừ khi dẫn đến thay đổi cổ đông lớn hoặc người đại diện theo pháp luật.
❓ Cổ đông ưu đãi có được chuyển nhượng?
⟶ Tùy loại: biểu quyết thì không; các loại khác có thể chuyển nhượng.
❓ Chuyển nhượng có bắt buộc hợp đồng bằng văn bản?
⟶Có, để làm căn cứ cập nhật cổ đông.
6. Giới thiệu dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp
Nếu bạn cần hỗ trợ:
✔ Tư vấn điều kiện – quy định chuyển nhượng cổ phần
✔ Soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng
✔ Soạn hồ sơ – cập nhật Sổ đăng ký cổ đông
✔ Kê khai thuế TNCN chuyển nhượng cổ phần
✔ Hỗ trợ các thủ tục doanh nghiệp
DHtaxlaw chúng tôi cung cấp dịch vụ thành lập công ty & kế toán chuyên nghiệp, chi phí minh bạch, xử lý nhanh chóng, cam kết đúng pháp luật.
Kết luận
Chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần là giao dịch quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu sở hữu và quyền lực trong doanh nghiệp. Việc nắm rõ quy định pháp luật, điều kiện hạn chế và thủ tục thực hiện giúp các bên hạn chế rủi ro và đảm bảo tính pháp lý của giao dịch.
Để nhận báo giá cụ thể về dịch vụ quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin sau:
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY (DHTAXLAW)
Địa chỉ: 80/35 Đường số 3, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: 0911732048
Email: dhtaxlaw@dhtaxlaw.com.vn
>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ kế toán cho công ty Việt Nam
>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ kế toán cho công ty nước ngoài
>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ kế toán cho hộ kinh doanh
>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ thành lập công ty Việt Nam
>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ thành lập công ty vốn Nước ngoài